camp it up

/kæmp ɪt əp/
Động từ
  1. (thông tục, diễn xuất) Đóng vai một cách cường điệu hoặc giả tạo.
    (informal, acting) To act a part in an exaggerated or affected manner.
    Near-synonym: chew the scenery
    Gần đồng nghĩa: nhai phong cảnh
    Từ đồng nghĩa:chew the scenery
  2. (thông tục) Cư xử theo kiểu trại (campy) hoặc ẻo lả.
    (informal) To behave in a camp (campy) or effeminate way.
    Don't camp it up. Just walk normally.
    Đừng cắm trại. Cứ đi lại bình thường.
    Từ đồng nghĩa:camp
🎬 Nghe “camp it up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish