camp it up
/kæmp ɪt əp/Động từ
- (thông tục, diễn xuất) Đóng vai một cách cường điệu hoặc giả tạo.(informal, acting) To act a part in an exaggerated or affected manner.Near-synonym: chew the sceneryGần đồng nghĩa: nhai phong cảnhTừ đồng nghĩa:chew the scenery
- (thông tục) Cư xử theo kiểu trại (campy) hoặc ẻo lả.(informal) To behave in a camp (campy) or effeminate way.Don't camp it up. Just walk normally.Đừng cắm trại. Cứ đi lại bình thường.Từ đồng nghĩa:camp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “camp it up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish